





💎nghĩa từ slot💎
"Slot" là gì? Sử dụng "slot" như thế nào cho đúng?
Slot là gì? Đây là một từ tiếng anh, có nhiều ý nghĩa khác nhau. Nếu dịch theo danh từ thì slot có nghĩa là vị trí, đường khe, rãnh, khía.
Khe hình thận là gì, Nghĩa của từ Khe hình thận | Từ điển Việt ...
Nghĩa của từ Khe hình thận - Từ điển Việt - Anh: kidney-shaped slot.
slot cut nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
slot cut nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm slot cut giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của slot cut.
Nghĩa của từ Khe hình thận - Từ điển Việt - Anh
Nghĩa của từ Khe hình thận - Từ điển Việt - Anh: kidney-shaped slot
Câu 4: Những từ: đánh bạc, đánh cờ, đánh trống là những từ
Những từ “đánh” trong: đánh cờ, đánh bạc, đánh trống là những từ? B. Là các từ nhiều nghĩa Vì từ nhiều nghĩa là từ có 1 nghĩa gốc và một hay một số nghĩa chuyển.
slot antenna nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
slot antenna nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm slot antenna giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của slot antenna.
9 dấu hiệu nhận diện đàn ông bạc tình, phụ nữ nên tránh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ Bạc tình. Từ đồng nghĩa với bạc tình là gì? Từ trái nghĩa với bạc tình là gì? Đặt câu với từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ.
Nghĩa của từ Kidney-shaped slot - Từ điển Anh - Việt
Nghĩa của từ Kidney-shaped slot - Từ điển Anh - Việt: khe hình thận.
expansion slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
expansion slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm expansion slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của expansion slot.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ Đạm bạc | Từ đồng nghĩa, trái nghĩa
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ Đạm bạc. Từ đồng nghĩa với đạm bạc là gì? Từ trái nghĩa với đạm bạc là gì? Đặt câu với từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ đạ
slot file nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
slot file nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm slot file giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của slot file.
Nghĩa của từ Closed slot armature - Từ điển Anh - Việt
Nghĩa của từ Closed slot armature - Từ điển Anh - Việt: phần ứng khe kín
Từ: 【r777ss.com】cadillac jack slot machines.rwcqu
【r777ss.com】cadillac jack slot machines.rwcqu nghĩa là:... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ 【r777ss.com】cadillac jack slot machines.rwcqu, ví dụ và các thành
SLOPED CEILINGS TECHNICAL GUIDE
Nghĩa của từ Ceiling slot - Từ điển Anh - Việt: khe hở trên trần.
Nghĩa của từ Double slot - Từ điển Anh - Việt
Nghĩa của từ Double slot - Từ điển Anh - Việt: rãnh truyền lực, rãnh dẫn động
How To Play Pontoon Card Game - familk.vn
Nghĩa của từ Ponton - Từ điển Anh - Việt: /'''´pɔntən'''/, Danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cầu phao, ...
driving slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
driving slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm driving slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của driving slot.
Nghĩa của từ Slot diffuser - Từ điển Anh - Việt
Nghĩa của từ Slot diffuser - Từ điển Anh - Việt: miệng thổi dạng khe
Nghĩa của từ Screw driver slot - Từ điển Anh - Việt
Nghĩa của từ Screw driver slot - Từ điển Anh - Việt: rãnh ở đầu vít
Slots là gì? | Từ điển Anh - Việt
Nghĩa của từ Time slot: một khoảng thời gian dành riêng cho một mục ... (Synonym). Độ phù hợp. Không có từ phù hợp. Từ trái nghĩa (Antonym). Độ phù hợp.


